頭份

tóu fènđầu phân

Hán Việt: đầu phân · Pinyin: tóu fèn

Tổng quan

thị trấn Toufen ở huyện Miaoli 苗栗縣

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 苗栗县, tây bắc Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Toufen ở huyện Miaoli 苗栗縣, 苗栗县[miáo lì xiàn], tây bắc Đài Loan
  • Biên soạn 頭份 tóufèn n. 1. the first share

Eng

  • Cihui Toufen town in Miaoli county 苗栗縣; 苗栗县, northwest Taiwan
  • Tần suất từ 頭份 tóufèn n. 1. the first share

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭份鎮 · 份兒 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份額 · 頭一