喫個蝨子留只腳
khiết cá sắt tử lưu chỉ cước
Hán Việt: khiết cá sắt tử lưu chỉ cước · Pinyin: chī gè shī zi liú zhǐ jiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 個 (cá) + 蝨 (sắt) + 子 (tử) + 留 (lưu) + 只 (chỉ) + 腳 (cước)
Hán Việt: khiết cá sắt tử lưu chỉ cước · Pinyin: chī gè shī zi liú zhǐ jiǎo
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 個 (cá) + 蝨 (sắt) + 子 (tử) + 留 (lưu) + 只 (chỉ) + 腳 (cước)