喫小虧得大便宜
khiết tiểu khuy đắc đại tiện nghi
Hán Việt: khiết tiểu khuy đắc đại tiện nghi · Pinyin: chī xiǎo kuī dé dà biàn yí
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 小 (tiểu) + 虧 (khuy) + 得 (đắc) + 大 (đại) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)