喫死人不吐骨頭
khiết tử nhân bất thổ cốt đầu
Hán Việt: khiết tử nhân bất thổ cốt đầu · Pinyin: chī sǐ rén bù tǔ gú tou
Tổng quan
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 死 (tử) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 吐 (thổ) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)
Hán Việt: khiết tử nhân bất thổ cốt đầu · Pinyin: chī sǐ rén bù tǔ gú tou
Cấu tạo: 喫 (khiết) + 死 (tử) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 吐 (thổ) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu)