喫箇蝨子留隻腳

khiết cá sắt tử lưu chích cước

Hán Việt: khiết cá sắt tử lưu chích cước

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (cá) + (sắt) + (tử) + (lưu) + (chích) + (cước)