喬治卡特萊特馬歇爾
kiều trì tạp đặc lai đặc mã hiết nhĩ
Hán Việt: kiều trì tạp đặc lai đặc mã hiết nhĩ · Pinyin: qiáo zhì kǎ tè lái tè mǎ xiē ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 萊 (lai) + 特 (đặc) + 馬 (mã) + 歇 (hiết) + 爾 (nhĩ)