喬治吉勒德拉妥瑞
kiều trì cát lặc đức lạp thỏa thụy
Hán Việt: kiều trì cát lặc đức lạp thỏa thụy · Pinyin: qiáo zhì jí lēi dé lā tuǒ ruì
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 治 (trì) + 吉 (cát) + 勒 (lặc) + 德 (đức) + 拉 (lạp) + 妥 (thỏa) + 瑞 (thụy)