單位面積壓印力
đan vị diện tích áp ấn lực
Hán Việt: đan vị diện tích áp ấn lực · Pinyin: dān wèi miàn jī yā yìn lì
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 面 (diện) + 積 (tích) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 力 (lực)
Hán Việt: đan vị diện tích áp ấn lực · Pinyin: dān wèi miàn jī yā yìn lì
Cấu tạo: 單 (đan) + 位 (vị) + 面 (diện) + 積 (tích) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 力 (lực)