單個字母澆鑄機
đan cá tự mẫu kiêu chú ki
Hán Việt: đan cá tự mẫu kiêu chú ki · Pinyin: dān gè zì mǔ jiāo zhù jī
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 個 (cá) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 機 (ki)
Hán Việt: đan cá tự mẫu kiêu chú ki · Pinyin: dān gè zì mǔ jiāo zhù jī
Cấu tạo: 單 (đan) + 個 (cá) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 澆 (kiêu) + 鑄 (chú) + 機 (ki)