單指令流多數據流
đan chỉ lệnh lưu đa sổ cứ lưu
Hán Việt: đan chỉ lệnh lưu đa sổ cứ lưu · Pinyin: dān zhǐ lìng liú duō shù jù liú
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh) + 流 (lưu) + 多 (đa) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 流 (lưu)