單紙路的單層設備
đan chỉ lộ đích đan tằng thiết bị
Hán Việt: đan chỉ lộ đích đan tằng thiết bị · Pinyin: dān zhǐ lù de dān céng shè bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 單 (đan) + 紙 (chỉ) + 路 (lộ) + 的 (đích) + 單 (đan) + 層 (tằng) + 設 (thiết) + 備 (bị)