噴嘴式飲水籠頭

phún chủy thức ẩm thủy lung đầu

Hán Việt: phún chủy thức ẩm thủy lung đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (chủy) + (thức) + (ẩm) + (thủy) + (lung) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 噴嘴式飲水籠頭 ēnzuǐshì yǐnshuǐ lóngtóu n. drinking fountain