噴射推進實驗室
phún xạ thôi tiến thật nghiệm thất
Hán Việt: phún xạ thôi tiến thật nghiệm thất · Pinyin: pēn shè tuī jìn shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)