喷射推进实验室
phún xạ thôi tiến thật nghiệm thất
Hán Việt: phún xạ thôi tiến thật nghiệm thất · Pinyin: pēn shè tuī jìn shí yàn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 室 (thất)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Phòng thí nghiệm phản lực
Đức
- Handedict Jet Propulsion Laboratory (Org, Astron)