嗋呷 xié gā Pinyin: xié gā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹呼吸。 Cấu tạo: 嗋 + 呷 (hạp)Pinyinxié gāCấu tạo嗋 + 呷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹呼吸。 Từ liên quan Gần nghĩa呷呷 · 呷茶 · 呷啜 · 呷蛇龜 · 呷醋节帅 · 呷哺呷哺 · 呷茶聊天 · 呷醋節帥