嗑藥

kè yàohạp dược

Hán Việt: hạp dược · Pinyin: kè yào

Tổng quan

sử dụng ma túy (bất hợp pháp)

Cấu tạo: 嗑 (hạp) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uống ma túy
  • Google Alex v6 uống thuốc
  • Tần suất từ sử dụng ma túy (bất hợp pháp)

Eng

  • Cihui to take (illegal) drugs
  • Tần suất từ to take (illegal) drugs

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗑嗑 · 藥丸 · 藥典 · 药农 · 藥劑 · 药力 · 药包 · 药叉