嗝頓

gé dùn

Pinyin: gé dùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.语言哽塞,停顿。

Cấu tạo: 嗝 + 頓 (đốn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗝屁 · 頓修 · 頓兵 · 頓刻 · 頓即 · 頓呼 · 頓圓 · 頓大