嗡嗡的 ÔNG ÔNG ĐÍCH Hán Việt: ÔNG ÔNG ĐÍCH Tổng quan đầy tiếng rì rầm, ồn ào Cấu tạo: 嗡 + 嗡 + 的 (đích)Hán ViệtÔNG ÔNG ĐÍCHTừ loạitínhCấu tạo嗡 + 嗡 + 的 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ồn àoMainlandKaggle Zh-Vi abuzz Từ liên quan Gần nghĩa嗡嗡的声音 · 嗡嗡叫 · 嗡嗡响 · 嗡嗡声 · 嗡嗡弹 · 嗡嗡 · 嗡嗡作声 · 嗡嗡祖拉