嗢恒罗漫怛里拏

ốt hằng la mạn đát lí noa

Hán Việt: ốt hằng la mạn đát lí noa

Tổng quan

ốt hằng la mạn đát lí nã (界名)Uttaramantriṇa,中洲之名。譯曰上議。八中洲之一。見俱舍頌疏世間品。☸

Cấu tạo: (ốt) + (hằng) + (la) + (mạn) + (đát) + (lí) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt hằng la mạn đát lí nã (界名)Uttaramantriṇa,中洲之名。譯曰上議。八中洲之一。見俱舍頌疏世間品。☸