嗹马

lián mǎ

Pinyin: lián mǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.国名。丹麦王国的旧译名。

Cấu tạo: 嗹 + 馬 (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.国名。丹麦王国的旧译名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬上 · 馬主 · 馬來 · 馬克 · 馬力 · 馬勒 · 馬勝 · 馬哨