嘆真 thán chân Hán Việt: thán chân Tổng quan (術語)祖師忌迴向文之首,唱儷語或偈文,謂之白真。亦曰嘆真。讚嘆真願之義也。☸ Cấu tạo: 叹 (thán) + 真 (chân)Hán Việtthán chânCấu tạo叹 + 真 · thán + chân nghĩa thành phần: thán + chân Nghĩa ViệtCihui (術語)祖師忌迴向文之首,唱儷語或偈文,謂之白真。亦曰嘆真。讚嘆真願之義也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa叹号 · 叹息 · 叹惋 · 叹惜 · 叹服 · 叹气 · 叹绝 · 叹羡