嘉鲂

jiā fánggia phường

Hán Việt: gia phường · Pinyin: jiā fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲂鱼的美称。鲂鱼味美,故云。

Cấu tạo: 嘉 (gia) + 魴 (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲂鱼的美称。鲂鱼味美,故云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘉义 · 嘉仁 · 嘉会 · 嘉來 · 嘉兴 · 嘉勉 · 嘉名 · 嘉善