嘉仁

jiā réngia nhân

Hán Việt: gia nhân · Pinyin: jiā rén

Tổng quan

Yoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正[Da4 zheng4] Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926

Cấu tạo: 嘉 (gia) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Yoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正 Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926
  • Tần suất từ Yoshihito, tên cá nhân của hoàng đế Đại Chính 大正[Da4 zheng4] Nhật Bản (1879-1926), trị vì 1912-1926

Eng

  • Cihui Yoshihito, personal name of the Taishō 大正 emperor of Japan (1879-1926), reigned 1912-1926
  • Tần suất từ Yoshihito, personal name of the Taishō 大正[Da4 zheng4] emperor of Japan (1879-1926), reigned 1912-1926

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和