嘔泄

ǒu xièẩu tiết

Hán Việt: ẩu tiết · Pinyin: ǒu xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吐泻。

Cấu tạo: 嘔 (ẩu) + 泄 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩu tả

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘔像 · 呕出 · 嘔吐 · 呕心 · 嘔氣 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔啞