嘶声

sī shēngtê thanh

Hán Việt: tê thanh · Pinyin: sī shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.马鸣声。 2.犹言声音沙哑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

馬鳴聲。唐.鄭蕡〈天驥呈材〉詩:「噴勒金鈴響,追風汗血生。酒亭留去跡,吳坂認嘶聲。」

Cấu tạo: 嘶 (tê) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khàn
  • Google Alex v6 tiếng ngựa hí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 馬鳴聲。唐.鄭蕡〈天驥呈材〉詩:「噴勒金鈴響,追風汗血生。酒亭留去跡,吳坂認嘶聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.马鸣声。 2.犹言声音沙哑。

Đức

  • Handedict heiser (Adj), mit rauer Kehle

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘶叫 · 嘶吼 · 嘶哑 · 嘶喊 · 嘶鸣 · 声乐 · 声价 · 声优