嘽敦

chǎn dūn

Pinyin: chǎn dūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盛大。

Cấu tạo: 嘽 + 敦 (đôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘽嘽 · 嘽緩 · 敦倫 · 敦促 · 敦劝 · 敦勸 · 敦化 · 敦厚