噎嘔

yē ǒuế ẩu

Hán Việt: ế ẩu · Pinyin: yē ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喉塞作呕。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因食物噎在喉嚨而作嘔。宋.蘇軾〈後杞菊賦〉:「攬草木以誑口,對案顰蹙,舉箸噎嘔。」

Cấu tạo: 噎 (ế) + 嘔 (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắc nghẹn và nôn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因食物噎在喉嚨而作嘔。宋.蘇軾〈後杞菊賦〉:「攬草木以誑口,對案顰蹙,舉箸噎嘔。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘔像 · 呕出 · 嘔吐 · 呕心 · 嘔氣 · 呕血 · 嘔𠳞 · 嘔啞