噥咶

Tổng quan

Cấu tạo: 哝 (nông) + 咶

Từ liên quan

Gần nghĩa

哝哝 · 噥噥 · 咶剌 · 咶咶 · 咶喇 · 咶噠 · 咶噪 · 咶絮