咶剌

Tổng quan

Cấu tạo: 咶 + 剌 (lạt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 剌那尸棄 · 剌八 · 剌剌