咶絮

Tổng quan

Cấu tạo: 咶 + 絮 (nhứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絮叨 · 絮嘴 · 絮棉 · 絮烦 · 絮片 · 絮球 · 絮絮 · 絮聒