噪音计 táo âm kế Hán Việt: táo âm kế Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 計 (kế)Hán Việttáo âm kếTừ loạidanhCấu tạo噪 + 音 + 計 · táo + âm + kế nghĩa thành phần: táo + âm + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy đo tiếng ồnMainlandKaggle Zh-Vi noisemeterEngCihui noisemeter Từ liên quan Gần nghĩa噪音盒 · 噪音 · 噪音污染 · 噪音源 · 噪音表 · 噪音公害 · 噪音抑制 · 噪音鉴定