噪音防护

zào yīn fáng hùtáo âm phòng hộ

Hán Việt: táo âm phòng hộ · Pinyin: zào yīn fáng hù

Tổng quan

Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 防 (phòng) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ chống ồn

Đức

  • Handedict Lärmschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪音污染 · 防护林带 · 防护眼镜 · 防护装置 · 防护设施 · 防護律儀 · 噪音盒 · 防护剂