嚇協 xià xié·hách hiệp Hán Việt: hách hiệp · Pinyin: xià xié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恐吓威胁。 Cấu tạo: 嚇 (hách) + 協 (hiệp)Pinyinxià xiéHán Việthách hiệpCấu tạo嚇 + 協 · hách + hiệp nghĩa thành phần: hách + hiệp Từ liên quan Gần nghĩa協會 · 協作 · 協力 · 協辦 · 協助 · 协变 · 協同 · 協和