嚘噪 yōu zào Pinyin: yōu zào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸟杂鸣。 Cấu tạo: 嚘 + 噪 (táo)Pinyinyōu zàoCấu tạo嚘 + 噪 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鸟杂鸣。 Từ liên quan Gần nghĩa噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 噪狂者 · 噪音盒 · 噪声污染