嚮晨

hướng thần

Hán Việt: hướng thần

Tổng quan

Lúc gần sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓报晓。 2.黎明; 凌晨。

Cấu tạo: 向 (hướng) + 晨 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lúc gần sáng

Từ liên quan

Gần nghĩa

向上 · 向下 · 向东 · 向使 · 向來 · 向例 · 向內 · 向内