嚴以律己,寬以待人
Tổng quan
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 以 (dĩ) + 律 (luật) + 己 (kỉ) + , + 寬 (khoan) + 以 (dĩ) + 待 (đãi) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 嚴以律己,寬以待人 án yǐ lǜjǐ, kuān yǐ dàirén f.e. be strict with oneself and tolerant toward others
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 以 (dĩ) + 律 (luật) + 己 (kỉ) + , + 寬 (khoan) + 以 (dĩ) + 待 (đãi) + 人 (nhân)