嚴格執行紀律者

yán gé zhí xíng jì lǜ zhě nghiêm cách chấp hành kỉ luật giả

Hán Việt: nghiêm cách chấp hành kỉ luật giả · Pinyin: yán gé zhí xíng jì lǜ zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (cách) + (chấp) + (hành) + (kỉ) + (luật) + (giả)