嚶嚘

yīng yōu

Pinyin: yīng yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.啼泣。

Cấu tạo: 嚶 (anh) + 嚘

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘤咛 · 嚶嚶 · 嚶鳴 · 嘤嘤响 · 嘤儜 · 嘤呦 · 嘤唔 · 嘤喔