嚼头

jué tóutước đầu

Hán Việt: tước đầu · Pinyin: jué tóu

Tổng quan

chewiness , (fig.) substance; depth; something to chew on (in a novel, movie etc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指经得起咀嚼的厚味。

Cấu tạo: 嚼 (tước) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa sâu sắc
  • Tần suất từ chewiness , (fig.) substance; depth; something to chew on (in a novel, movie etc)
  • Biên soạn 嚼頭 iáotou n. <coll.> nice chewy taste

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指经得起咀嚼的厚味。

Eng

  • Cihui 嚼頭 iáotou n. <coll.> nice chewy taste
  • Tần suất từ 嚼頭 iáotou n. <coll.> nice chewy taste

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚼劲 · 嚼声 · 嚼子 · 嚼烟 · 嚼用 · 嚼碎 · 嚼舌 · 嚼蜡