逝世
thệ thế
Hán Việt: thệ thế · Pinyin: shì shì
Tổng quan
qua đời | chết i qua cuộc đời, ý nói đã chết. thệ thế thệ thế ☆Đi qua cuộc đời, ý nói đã chết.
Nghĩa
Việt
- Cihui qua đời | chết i qua cuộc đời, ý nói đã chết. thệ thế thệ thế ☆Đi qua cuộc đời, ý nói đã chết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 離開人世。如:「今天是國父逝世周年紀念日。」也作「棄世」、「去世」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去世不幸逝世。
Eng
- CC-CEDICT to pass away|to die
- Cihui to pass away; to die