四角號碼檢字法

tứ giác hào mã kiểm tự pháp

Hán Việt: tứ giác hào mã kiểm tự pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (giác) + (hào) + (mã) + (kiểm) + (tự) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Four-Corner