回归带

hồi quy đái

Hán Việt: hồi quy đái

Tổng quan

nhiệt đới

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiệt đới
  • VietPhrases nhiệt đới
  • Tần suất từ nhiệt đới
  • Biên soạn 回歸帶 uíguīdài n. the tropics M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 回歸帶 uíguīdài n. the tropics M:¹tiáo
  • Tần suất từ 回歸帶 uíguīdài n. the tropics M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

回归年 · 回归热 · 回归的 · 回归线 · 回归 · 迴归线 · 回归中国 · 回归分析