回教君主的領地
hồi giáo quân chủ đích lĩnh địa
Hán Việt: hồi giáo quân chủ đích lĩnh địa · Pinyin: huí jiào jūn zhǔ de lǐng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 回 (hồi) + 教 (giáo) + 君 (quân) + 主 (chủ) + 的 (đích) + 領 (lĩnh) + 地 (địa)