因河畔米爾多夫
nhân hà bạn mễ nhĩ đa phu
Hán Việt: nhân hà bạn mễ nhĩ đa phu · Pinyin: yīn hé pàn mǐ ěr duō fū
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 夫 (phu)
Hán Việt: nhân hà bạn mễ nhĩ đa phu · Pinyin: yīn hé pàn mǐ ěr duō fū
Cấu tạo: 因 (nhân) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa) + 夫 (phu)