因特網接入服務
nhân đặc võng tiếp nhập phục vụ
Hán Việt: nhân đặc võng tiếp nhập phục vụ
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 接 (tiếp) + 入 (nhập) + 服 (phục) + 務 (vụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 因特網接入服務 īntèwǎng jiērù fúwù n. <comp.> Internet service provider