因特網調查研究
nhân đặc võng điều tra nghiên cứu
Hán Việt: nhân đặc võng điều tra nghiên cứu · Pinyin: yīn tè wǎng diào chá yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 調 (điều) + 查 (tra) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)