因特網連接數據
nhân đặc võng liên tiếp sổ cứ
Hán Việt: nhân đặc võng liên tiếp sổ cứ · Pinyin: yīn tè wǎng lián jiē shù jù
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 數 (sổ) + 據 (cứ)
Hán Việt: nhân đặc võng liên tiếp sổ cứ · Pinyin: yīn tè wǎng lián jiē shù jù
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 數 (sổ) + 據 (cứ)