Tổng quan
Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 如 (như) + 一 (nhất) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- đoàn kết như nhất nhân
- Cấu tạo
- 團 + 結 + 如 + 一 + 人 · đoàn + kết + như + nhất + nhân
nghĩa thành phần: đoàn + kết + như + nhất + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
一人之交 · 团结一致 · 一人作虛 · 一人當千 · 团结一心 · 团结就是力量 · 团结工会 · 一人工作量