团结就是力量

tuán jié jiù shì lì liangđoàn kết tựu thị lực lượng

Hán Việt: đoàn kết tựu thị lực lượng · Pinyin: tuán jié jiù shì lì liang

Tổng quan

đoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 就 (tựu) + 是 (thị) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đoàn kết
  • Google Alex v6 đoàn kết là sức mạnh
  • Tần suất từ đoàn kết là sức mạnh (khẩu hiệu cách mạng và bài hát nổi tiếng năm 1943)
  • Biên soạn 團結就是力量 uánjié jiùshì lìliàng v.p. In union there is strength

Eng

  • Cihui unity is strength (revolutionary slogan and popular song of 1943)
  • Tần suất từ 團結就是力量 uánjié jiùshì lìliàng v.p. In union there is strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 团结协议II · 力量不等的 · 力量的较量 · 力量的部署 · 团结一致的 · 团结如一人