困顿不堪

kùn dùn bù kānkhốn đốn bất kham

Hán Việt: khốn đốn bất kham · Pinyin: kùn dùn bù kān

Tổng quan

Cấu tạo: 困 (khốn) + 頓 (đốn) + 不 (bất) + 堪 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiệt sức

Đức

  • Handedict Erschöpfung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪言状 · 不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪造就 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目 · 不堪忍受