固體推進劑箱助推器
cố thể thôi tiến tề tương trợ thôi khí
Hán Việt: cố thể thôi tiến tề tương trợ thôi khí · Pinyin: gù tǐ tuī jìn jì xiāng zhù tuī qì
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề) + 箱 (tương) + 助 (trợ) + 推 (thôi) + 器 (khí)